giun giẹp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành động vật không xương sống, thân mềm, dẹp: "giun giẹp" chỉ một nhóm động vật có cơ thể hình lá hoặc dải, không có khoang cơ thể chính thức, sống ký sinh hoặc tự do trong môi trường nước.
- Thuật ngữ khoa học: Trong sinh học, "giun giẹp" là tên gọi chung cho các loài thuộc ngành Platyhelminthes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giun giẹp là loài động vật có cấu tạo cơ thể đơn giản. (Giun giẹp là động vật với cấu trúc cơ thể không phức tạp.)
- Sán lá gan là một loại giun giẹp ký sinh trong cơ thể động vật. (Sán lá gan thuộc nhóm giun giẹp sống nhờ vào vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngành giun giẹp": phân loại sinh học chỉ nhóm động vật có thân dẹp.
- Ngành giun giẹp bao gồm sán dây, sán lá và giun dẹp tự do. (Nhóm giun giẹp gồm nhiều loài ký sinh và tự do.)
"bệnh do giun giẹp": các bệnh lý gây ra bởi ký sinh trùng thuộc ngành này.
- Bệnh do giun giẹp thường lây qua thực phẩm sống hoặc nước bẩn. (Các bệnh từ giun giẹp thường lây nhiễm qua thức ăn chưa nấu chín.)
Biến thể và từ gần giống
Giun dẹp (danh từ): tên gọi khác của giun giẹp, nhấn mạnh hình dạng cơ thể.
- Giun dẹp có khả năng tái sinh mạnh mẽ. (Giun dẹp có thể tái tạo lại các phần cơ thể bị mất.)
Sán (danh từ): một nhóm giun giẹp ký sinh, thường có đời sống phức tạp.
- Sán dây là loại sán dài, sống trong ruột người. (Sán dây là giun giẹp ký sinh trong đường tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Platyhelminthes: tên khoa học của ngành giun giẹp.
- Giun dẹp: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "giun giẹp" trong tiếng Việt.)